scincid lizard

scincid lizard

A scincid lizard basks on a warm, flat rock in a sunlit forest clearing.

Định nghĩa

Danh từ: Một loại thằn lằn thuộc họ Scincidae, đặc điểm cơ thể thuôn dài, các chi nhỏ hoặc tiêu giảm, được bao phủ bởi lớp vảy bóng loáng. Loài này nhanh nhẹn, phụ thuộc nhiều vào độ ẩm hơn hầu hết các loài thằn lằn khác, được tìm thấycác vùng nhiệt đới trên toàn thế giới.

dụ sử dụng
  • (Con thằn lằn họ Scincidae nhanh chóng lao xuống dưới một tảng đá để tránh cái nóng.)
  • (Các nhà nghiên cứu đã phát hiện ra một loài thằn lằn họ Scincidae mới trong rừng nhiệt đới.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "scincid lizard" thường được dùng trong ngữ cảnh sinh học hoặc động vật học để chỉ một nhóm thằn lằn cụ thể. Trong văn nói thông thường, người ta hay gọi chúng "thằn lằn bóng" hoặc "thằn lằn vảy bóng".
    • The scincid lizard's shiny scales help it retain moisture in dry environments. (Lớp vảy bóng của thằn lằn họ Scincidae giúp giữ độ ẩm trong môi trường khô hạn.)
Biến thể từ gần giống
  • Scincidae (danh từ): Họ thằn lằn bóng, tên khoa học của họ chứa loài thằn lằn scincid.
    • Scincidae is a large family of lizards found worldwide. (Họ Scincidae một họ thằn lằn lớn được tìm thấy trên toàn thế giới.)
  • Skink (danh từ): Tên gọi thông thường (phổ biến) của các loài thằn lằn trong họ Scincidae, đồng nghĩa với "scincid lizard".
    • The skink is commonly seen in gardens in tropical countries. (Thằn lằn bóng thường được thấy trong vườncác nước nhiệt đới.)
Từ đồng nghĩa
  • Skink: Từ thông dụng nhất để chỉ loài thằn lằn này.
  • Thằn lằn bóng: Tên gọi dân gian trong tiếng Việt, dựa trên đặc điểm lớp vảy bóng loáng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ phổ biến liên quan trực tiếp đến "scincid lizard".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "scincid lizard".